se miner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hao mòn sức khỏe, tự làm suy kiệt: "se miner" diễn tả hành động dần dần làm suy yếu, tiêu hao sức khỏe hoặc tinh thần của chính mình, thường do lo lắng, bệnh tật hoặc lối sống không lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il se mine à force de trop travailler et de ne pas dormir. (Anh ấy đang hao mòn sức khỏe vì làm việc quá sức và không ngủ đủ.)
- Elle se mine d'inquiétude pour ses enfants. (Cô ấy tự làm suy kiệt mình vì lo lắng cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se miner la santé": hao mòn sức khỏe của bản thân.
- À fumer autant, il est en train de se miner la santé. (Hút thuốc nhiều như vậy, anh ta đang tự hủy hoại sức khỏe của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Miner (v.t): làm suy yếu, phá hoại từ bên trong (nghĩa gốc, không phải phản thân).
- La rouille mine la structure en fer. (Rỉ sét làm suy yếu cấu trúc sắt từ bên trong.)
Mine (n.f): vẻ mặt, bộ dạng; mỏ khai thác.
- Il a une mine fatiguée. (Anh ta có vẻ mặt mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- S'épuiser: tự làm kiệt sức.
- Se détruire (la santé): tự hủy hoại (sức khỏe).
- Se ronger (l'inquiétude): bị gặm nhấm (bởi lo âu).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "se miner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "se miner")
tự động từ
- hao mòn sức khỏe